~にこたえて
にこたえて
Nghĩa: đáp lại kỳ vọng, yêu cầu hoặc sự ủng hộ N
Ví dụ 1
ファンの期待に応えて、彼は素晴らしいステージを見せた。
Đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ, anh ấy đã mang đến một màn trình diễn tuyệt vời.
Ví dụ 2
住民の要望に応えて、市はバスの本数を増やした。
Đáp lại nguyện vọng của người dân, thành phố đã tăng số chuyến xe buýt.