~(よ)うとしている
Nghĩa: đang sắp A / đang định, đang cố bắt đầu A
Ví dụ 1
電車が発車しようとしている。
Tàu đang sắp khởi hành.
Ví dụ 2
子どもが一人で靴を履こうとしている。
Đứa trẻ đang cố tự đi giày.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
đang sắp A / đang định, đang cố bắt đầu A
~(よ)うとしている trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đang sắp A / đang định, đang cố bắt đầu A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đang sắp A / đang định, đang cố bắt đầu A
Ví dụ 1
電車が発車しようとしている。
Tàu đang sắp khởi hành.
Ví dụ 2
子どもが一人で靴を履こうとしている。
Đứa trẻ đang cố tự đi giày.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.