~を通じて・~を通して
をつうじて/をとおして
Nghĩa: thông qua / qua trung gian; suốt toàn bộ khoảng thời gian
Ví dụ 1
友人を通じて、彼と知り合った。
Thông qua một người bạn, tôi đã quen anh ấy.
Ví dụ 2
この地域は一年を通して暖かい。
Khu vực này ấm áp suốt cả năm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
thông qua / qua trung gian; suốt toàn bộ khoảng thời gian
~を通じて・~を通して trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thông qua / qua trung gian; suốt toàn bộ khoảng thời gian.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
をつうじて/をとおして
Nghĩa: thông qua / qua trung gian; suốt toàn bộ khoảng thời gian
Ví dụ 1
友人を通じて、彼と知り合った。
Thông qua một người bạn, tôi đã quen anh ấy.
Ví dụ 2
この地域は一年を通して暖かい。
Khu vực này ấm áp suốt cả năm.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.