~として
として
Nghĩa: với tư cách, vai trò hoặc chức năng là N
Ví dụ 1
彼は留学生として日本に来た。
Anh ấy đến Nhật với tư cách là du học sinh.
Ví dụ 2
医者として、患者の不安を減らす努力をしたい。
Với tư cách là bác sĩ, tôi muốn nỗ lực giảm bớt lo lắng cho bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
với tư cách, vai trò hoặc chức năng là N
~として trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là với tư cách, vai trò hoặc chức năng là N.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 19 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
として
Nghĩa: với tư cách, vai trò hoặc chức năng là N
Ví dụ 1
彼は留学生として日本に来た。
Anh ấy đến Nhật với tư cách là du học sinh.
Ví dụ 2
医者として、患者の不安を減らす努力をしたい。
Với tư cách là bác sĩ, tôi muốn nỗ lực giảm bớt lo lắng cho bệnh nhân.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.