~ことだ
ことだ
Nghĩa: nên làm / không nên làm A
Ví dụ 1
疲れたら、早く休むことだ。
Nếu mệt thì nên nghỉ ngơi sớm đi.
Ví dụ 2
体を壊したくないなら、無理をしないことだ。
Nếu không muốn đổ bệnh thì không nên cố quá sức.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
nên làm / không nên làm A
~ことだ trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nên làm / không nên làm A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 24 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
ことだ
Nghĩa: nên làm / không nên làm A
Ví dụ 1
疲れたら、早く休むことだ。
Nếu mệt thì nên nghỉ ngơi sớm đi.
Ví dụ 2
体を壊したくないなら、無理をしないことだ。
Nếu không muốn đổ bệnh thì không nên cố quá sức.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
thật là A / quả là A (cảm thán, ấn tượng mạnh)
十年ぶりに友人と再会できるとは、なんとうれしいことだ。
Được gặp lại bạn sau mười năm, thật vui biết bao.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.