N/Vます bỏ ます/イA bỏ い + っぽい
っぽい
Nghĩa: có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A
Ví dụ 1
この服(ふく)は安(やす)っぽい。
Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
Ví dụ 2
彼は怒(おこ)りっぽい性格(せいかく)だ。
Anh ta có tính cách hay cáu giận.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A
N/Vます bỏ ます/イA bỏ い + っぽい trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 13 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
っぽい
Nghĩa: có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A
Ví dụ 1
この服(ふく)は安(やす)っぽい。
Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
Ví dụ 2
彼は怒(おこ)りっぽい性格(せいかく)だ。
Anh ta có tính cách hay cáu giận.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
この服(ふく)は安(やす)っぽい。
Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.