N + に対して/Nであるのに対して
にたいして
Nghĩa: ① đối với N; ② trái ngược với A
Ví dụ 1
先生に対して失礼なことを言ってはいけない。
Không được nói điều thất lễ đối với giáo viên.
Ví dụ 2
兄が社交的なのに対して、弟は無口だ。
Trái với người anh hướng ngoại, người em trai lại ít nói.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
① đối với N; ② trái ngược với A
N + に対して/Nであるのに対して trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ① đối với N; ② trái ngược với A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
にたいして
Nghĩa: ① đối với N; ② trái ngược với A
Ví dụ 1
先生に対して失礼なことを言ってはいけない。
Không được nói điều thất lễ đối với giáo viên.
Ví dụ 2
兄が社交的なのに対して、弟は無口だ。
Trái với người anh hướng ngoại, người em trai lại ít nói.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.