V辞書形 + ものか/もんか
ものか/もんか
Nghĩa: đời nào / nhất định không
Ví dụ 1
あんな不味い店、二度と行くものか。
Cái quán dở tệ đó, tôi quyết không đi lần hai đâu!
Ví dụ 2
もう彼のうそを信じるものか。
Tôi tuyệt đối sẽ không tin lời nói dối của anh ta nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
đời nào / nhất định không
V辞書形 + ものか/もんか trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đời nào / nhất định không.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 8 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
ものか/もんか
Nghĩa: đời nào / nhất định không
Ví dụ 1
あんな不味い店、二度と行くものか。
Cái quán dở tệ đó, tôi quyết không đi lần hai đâu!
Ví dụ 2
もう彼のうそを信じるものか。
Tôi tuyệt đối sẽ không tin lời nói dối của anh ta nữa.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.