人間関係の話で「裏切る」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “裏切る” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phản bội
裏切る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phản bội.
Cách đọc là うらぎる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うらぎる
Hán Việt: LÝ THIẾT
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
人間関係の話で「裏切る」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “裏切る” khi nói về quan hệ giữa người với người.
相手への気持ちや態度を表すとき、「裏切る」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “裏切る”.
Từ gần nghĩa: 背く (そむく - chống đối, làm trái), 欺く (あざむく - lừa dối)
Từ trái nghĩa: 忠誠を尽くす (ちゅうせいをつくす - trung thành), 期待に応える (きたえにこたえる - đáp ứng kỳ vọng)
Liên quan: 友達を裏切る (phản bội bạn bè), 期待を裏切る (làm trái kỳ vọng), 約束を裏切る (thất hứa)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.