一方(いっぽう)通行(つうこう)。
Đường một chiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi lại
通行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi lại.
Cách đọc là つうこう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうこう
Hán Việt: Thông Hạnh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 5
一方(いっぽう)通行(つうこう)。
Đường một chiều.
この道路は車両の通行が禁止されています。
Con đường này cấm các phương tiện giao thông đi lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.