通行
つうこう
Nghĩa: Đi lại
Loại: 名詞
Ví dụ 1
一方(いっぽう)通行(つうこう)。
Đường một chiều.
Ví dụ 2
この道路は車両の通行が禁止されています。
Con đường này cấm các phương tiện giao thông đi lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つうこう
Nghĩa: Đi lại
Loại: 名詞
Ví dụ 1
一方(いっぽう)通行(つうこう)。
Đường một chiều.
Ví dụ 2
この道路は車両の通行が禁止されています。
Con đường này cấm các phương tiện giao thông đi lại.
つうこうどめ
Nghĩa: Cấm đi lại, đường bị chặn, đường đóng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この先は工事のため通行止めですので、別の道を通ってください。
Phía trước bị cấm đi lại do đang thi công, vì vậy xin hãy đi đường khác.
Ví dụ 2
大雪のため、山道は現在通行止めになっています。
Do tuyết rơi dày, con đường núi hiện đang bị cấm đi lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.