ボールが坂道を転がった。
Quả bóng lăn xuống dốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lăn, ngã lăn
転がる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lăn, ngã lăn.
Cách đọc là ころがる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころがる
Hán Việt: CHUYỂN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
ボールが坂道を転がった。
Quả bóng lăn xuống dốc.
空き缶が風で転がっている。
Lon rỗng đang lăn vì gió.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.