会議の時間を一時間ずらした。
Tôi dời giờ họp đi một tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trượt, dời lại, hoãn lại
ずらす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trượt, dời lại, hoãn lại.
Từ này được viết và đọc là ずらす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずらす
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議の時間を一時間ずらした。
Tôi dời giờ họp đi một tiếng.
机を少し右にずらしてください。
Hãy dịch cái bàn sang phải một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.