賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。
Đã hết hạn sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cắt đứt / Hết hạn
切れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cắt đứt / Hết hạn.
Cách đọc là きれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きれる
Hán Việt: Thiết
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 2
賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。
Đã hết hạn sử dụng.
糸が切れて、凧が空へ飛んでいった。
Dây đứt, con diều bay vút lên trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.