会話(かいわ)が途切れる(とぎれる)。
Cuộc hội thoại bị gián đoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị gián đoạn
途切れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị gián đoạn.
Cách đọc là とぎれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぎれる
Hán Việt: Đồ Thiết
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
会話(かいわ)が途切れる(とぎれる)。
Cuộc hội thoại bị gián đoạn.
電波(でんぱ)が途切れて(とぎれて)、電話(でんわ)が繋がらなかった(つながらなかった)。
Sóng điện thoại bị gián đoạn nên không thể kết nối cuộc gọi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.