遠距離恋愛で、彼との連絡が途絶えてしまうことが一番怖かった。
Trong tình yêu đường dài, điều tôi sợ nhất là mất liên lạc với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị cắt đứt, bị gián đoạn, dừng lại (liên lạc, mối quan hệ, âm thanh, sự tiếp diễn).
途絶える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị cắt đứt, bị gián đoạn, dừng lại (liên lạc, mối quan hệ, âm thanh, sự tiếp diễn)..
Cách đọc là とだえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とだえる
Hán Việt: Đồ Tuyệt
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
遠距離恋愛で、彼との連絡が途絶えてしまうことが一番怖かった。
Trong tình yêu đường dài, điều tôi sợ nhất là mất liên lạc với anh ấy.
私たちの間の愛情は、一度途絶えても再び芽生えるかもしれない。
Tình yêu giữa chúng tôi, dù một khi bị gián đoạn, có thể sẽ nảy nở trở lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.