途切れる
とぎれる
Nghĩa: Bị gián đoạn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
会話(かいわ)が途切れる(とぎれる)。
Cuộc hội thoại bị gián đoạn.
Ví dụ 2
電波(でんぱ)が途切れて(とぎれて)、電話(でんわ)が繋がらなかった(つながらなかった)。
Sóng điện thoại bị gián đoạn nên không thể kết nối cuộc gọi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とぎれる
Nghĩa: Bị gián đoạn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
会話(かいわ)が途切れる(とぎれる)。
Cuộc hội thoại bị gián đoạn.
Ví dụ 2
電波(でんぱ)が途切れて(とぎれて)、電話(でんわ)が繋がらなかった(つながらなかった)。
Sóng điện thoại bị gián đoạn nên không thể kết nối cuộc gọi.
とだえる
Nghĩa: Bị cắt đứt, bị gián đoạn, dừng lại (liên lạc, mối quan hệ, âm thanh, sự tiếp diễn).
Loại: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Ví dụ 1
遠距離恋愛で、彼との連絡が途絶えてしまうことが一番怖かった。
Trong tình yêu đường dài, điều tôi sợ nhất là mất liên lạc với anh ấy.
Ví dụ 2
私たちの間の愛情は、一度途絶えても再び芽生えるかもしれない。
Tình yêu giữa chúng tôi, dù một khi bị gián đoạn, có thể sẽ nảy nở trở lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.