白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp
組み合わせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp.
Cách đọc là くみあわせる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くみあわせる
Hán Việt: TỔ HỢP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
複数のデータを組み合わせて、原因を分析した。
Chúng tôi kết hợp nhiều dữ liệu để phân tích nguyên nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.