会社は若い社員の意見を積極的に取り入れている。
Công ty đang tích cực tiếp thu ý kiến của nhân viên trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đưa vào, áp dụng, tiếp thu / Áp dụng, đưa vào
取り入れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đưa vào, áp dụng, tiếp thu / Áp dụng, đưa vào.
Cách đọc là とりいれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりいれる
Hán Việt: Thủ Nhập
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会社は若い社員の意見を積極的に取り入れている。
Công ty đang tích cực tiếp thu ý kiến của nhân viên trẻ.
この学校では、授業にオンライン教材を取り入れている。
Trường này đưa tài liệu học trực tuyến vào trong giờ học.
Từ gần nghĩa: 採用する (さいようする)
Từ trái nghĩa: 拒否する (きょひする)
Liên quan: 受け入れる (うけいれる), 導入する (どうにゅうする)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.