重い箱を二人で持ち上げて、机の上に置いた。
Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên và đặt lên bàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhấc lên; tâng bốc / Nâng lên / Tâng bốc
持ち上げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhấc lên; tâng bốc / Nâng lên / Tâng bốc.
Cách đọc là もちあげる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もちあげる
Hán Việt: Trì Thượng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
重い箱を二人で持ち上げて、机の上に置いた。
Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên và đặt lên bàn.
彼は上司に必要以上に持ち上げられて、少し困っていた。
Anh ấy hơi khó xử vì bị cấp trên tâng bốc quá mức cần thiết.
Từ gần nghĩa: おだてる
Từ trái nghĩa: 下ろす (おろす)
Liên quan: 持ち運ぶ (もちはこぶ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.