犬がボールを追いかけて庭を走り回った。
Con chó chạy quanh sân để đuổi theo quả bóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đuổi theo, bám theo
追いかける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đuổi theo, bám theo.
Cách đọc là おいかける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいかける
Hán Việt: TRUY
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
犬がボールを追いかけて庭を走り回った。
Con chó chạy quanh sân để đuổi theo quả bóng.
彼は夢を追いかけて東京へ出た。
Anh ấy lên Tokyo để theo đuổi ước mơ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.