高速道路で前の車を安全に追い越した。
Tôi vượt chiếc xe phía trước một cách an toàn trên đường cao tốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vượt qua, vượt lên
追い越す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vượt qua, vượt lên.
Cách đọc là おいこす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいこす
Hán Việt: TRUY VIỆT
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
高速道路で前の車を安全に追い越した。
Tôi vượt chiếc xe phía trước một cách an toàn trên đường cao tốc.
弟はいつの間にか兄の身長を追い越した。
Em trai lúc nào không hay đã vượt qua chiều cao của anh trai.
Từ gần nghĩa: 追い抜く
Từ trái nghĩa: 遅れる
Liên quan: 追いかける, 追い付く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.