よく聞こえなかったので、もう一度聞き直した。
Vì nghe không rõ nên tôi hỏi/nghe lại một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hỏi/nghe lại, hỏi lại cho rõ / Hỏi lại, nghe lại
聞き直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hỏi/nghe lại, hỏi lại cho rõ / Hỏi lại, nghe lại.
Cách đọc là ききなおす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ききなおす
Hán Việt: VĂN TRỰC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
よく聞こえなかったので、もう一度聞き直した。
Vì nghe không rõ nên tôi hỏi/nghe lại một lần nữa.
分からない点は、その場で聞き直したほうがいい。
Điểm nào không hiểu thì nên hỏi lại ngay tại chỗ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.