現金で支払う。
Thanh toán bằng tiền mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiền mặt
現金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiền mặt.
Cách đọc là げんきん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんきん
Hán Việt: HIỆN KIM
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
現金で支払う。
Thanh toán bằng tiền mặt.
会議で、現金に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tiền mặt đã được đưa ra.
Liên quan: 支払い (shiharai), 財布 (saifu), 銀行 (ginkou), お金 (okane)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.