明日の朝、東京へ向けて発つ予定だ。
Sáng mai tôi dự định khởi hành đi Tokyo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khởi hành, rời đi
発つ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khởi hành, rời đi.
Cách đọc là たつ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たつ
Hán Việt: LẬP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
明日の朝、東京へ向けて発つ予定だ。
Sáng mai tôi dự định khởi hành đi Tokyo.
彼は留学のため、来週日本を発つ。
Anh ấy sẽ rời Nhật vào tuần sau để đi du học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.