靴(くつ)にガム(がむ)がくっついた。
Kẹo cao su dính vào giày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dính chặt
くっつく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dính chặt.
Từ này được viết và đọc là くっつく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くっつく
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
靴(くつ)にガム(がむ)がくっついた。
Kẹo cao su dính vào giày.
子供は母親にいつもくっついて離れない。
Đứa trẻ lúc nào cũng dính chặt lấy mẹ không rời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.