駅前(えきまえ)でチラシを配る(くばる)。
Phát tờ rơi trước nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phân phát
配る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phân phát.
Cách đọc là くばる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くばる
Hán Việt: Phối
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
駅前(えきまえ)でチラシを配る(くばる)。
Phát tờ rơi trước nhà ga.
彼は会議の参加者に資料を配った。
Anh ấy đã phân phát tài liệu cho những người tham gia cuộc họp.
Từ gần nghĩa: 配布する
Từ trái nghĩa: 集める
Liên quan: 配達, 分配, 配給
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.