玉ねぎを刻む。
Thái hành tây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thái, khắc, ghi tạc
刻む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thái, khắc, ghi tạc.
Cách đọc là きざむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きざむ
Hán Việt: KHẮC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
玉ねぎを刻む。
Thái hành tây.
ニュースや会話で、刻むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Thái, khắc, ghi tạc.
Từ gần nghĩa: 細かく切る (こまかくきる), 記憶する (きおくする)
Từ trái nghĩa: 忘れる (わすれる)
Liên quan: 彫刻 (ちょうこく), 刻印 (こくいん), 時を刻む (ときをきざむ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.