火薬(かやく)が爆発(ばくはつ)した。
Thuốc nổ phát nổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nổ, phát nổ
爆発 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nổ, phát nổ.
Cách đọc là ばくはつ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばくはつ
Hán Việt: bạo phát
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
火薬(かやく)が爆発(ばくはつ)した。
Thuốc nổ phát nổ.
ガスが爆発(ばくはつ)して家が壊(こわ)れた。
Khí gas phát nổ và làm hư hỏng nhà.
Từ gần nghĩa: 破裂(はれつ), 爆破(ばくは)
Từ trái nghĩa: 沈む(しずむ)
Liên quan: 爆発物(ばくはつぶつ), 爆発事故(ばくはつじこ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.