事件の現場に居合わせた。
Tình cờ có mặt tại hiện trường vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình cờ có mặt
居合わせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình cờ có mặt.
Cách đọc là いあわせる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いあわせる
Hán Việt: CƯ HỢP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
事件の現場に居合わせた。
Tình cờ có mặt tại hiện trường vụ án.
ニュースや会話で、居合わせるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Tình cờ có mặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.