お金を出し合ってプレゼントを買う。
Cùng góp tiền mua quà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cùng đóng góp, chia sẻ chi phí
出し合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cùng đóng góp, chia sẻ chi phí.
Cách đọc là だしあう.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だしあう
Hán Việt: XUẤT HỢP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
お金を出し合ってプレゼントを買う。
Cùng góp tiền mua quà.
ニュースや会話で、出し合うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Cùng đóng góp, chia sẻ chi phí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.