彼との出会いで、私の恋心が一気に燃え上がった。
Gặp gỡ anh ấy đã khiến trái tim yêu của tớ bùng cháy mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bùng cháy, bốc cháy (nghĩa đen); Bùng cháy, mãnh liệt (tình cảm, đam mê)
燃え上がる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bùng cháy, bốc cháy (nghĩa đen); Bùng cháy, mãnh liệt (tình cảm, đam mê).
Cách đọc là もえあがる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もえあがる
Hán Việt: Nhiên Thượng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼との出会いで、私の恋心が一気に燃え上がった。
Gặp gỡ anh ấy đã khiến trái tim yêu của tớ bùng cháy mạnh mẽ.
昔の恋がまた燃え上がって、どうしたらいいか分からない。
Tình yêu cũ lại bùng cháy, tớ không biết phải làm sao.
Từ gần nghĩa: 燃える (moeru - cháy), 激しくなる (hageshiku naru - trở nên mãnh liệt)
Từ trái nghĩa: 鎮火する (chinka suru - dập tắt lửa), 冷める (sameru - nguội lạnh)
Liên quan: 情熱 (jounetsu - nhiệt huyết, đam mê), 恋心 (koigokoro - tấm lòng yêu đương)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.