週末の余暇を利用して、久しぶりに映画を見に行った。
Tôi tận dụng thời gian rảnh cuối tuần để đi xem phim sau một thời gian dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thời gian rảnh; thời gian nghỉ ngơi, giải trí
余暇 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thời gian rảnh; thời gian nghỉ ngơi, giải trí.
Cách đọc là よか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よか
Hán Việt: Dư hạ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
週末の余暇を利用して、久しぶりに映画を見に行った。
Tôi tận dụng thời gian rảnh cuối tuần để đi xem phim sau một thời gian dài.
仕事だけでなく、余暇の過ごし方も生活の質に影響する。
Không chỉ công việc, cách sử dụng thời gian rảnh cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Từ gần nghĩa: 自由時間 (jiyū jikan - thời gian tự do), レジャー (rejā - leisure)
Từ trái nghĩa: 業務 (gyōmu - công việc), 労働 (rōdō - lao động)
Liên quan: 趣味 (shumi - sở thích), リフレッシュ (rifuresshu - thư giãn), QOL (Quality of Life - chất lượng cuộc sống)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.