市長(しちょう)候補(こうほ)。
Ứng cử viên thị trưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ứng cử viên
候補 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ứng cử viên.
Cách đọc là こうほ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうほ
Hán Việt: Hậu Bổ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
市長(しちょう)候補(こうほ)。
Ứng cử viên thị trưởng.
会議で、候補に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ứng cử viên đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.