立ち上げる
たちあげる
khởi động, lập ra
仕事や日常生活で、立ち上げる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống khởi động, lập ra.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 4
Học 190 mục của Unit 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/190 mục hiển thị
たちあげる
khởi động, lập ra
仕事や日常生活で、立ち上げる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống khởi động, lập ra.
やりなおす
Làm lại
Hán Việt: TRỰC
最初からやり直す。
Làm lại từ đầu.
しゅうちゅう
Tập trung
Hán Việt: TẬP TRUNG
勉強に集中する。
Tập trung vào việc học.
ちゅうかん
ở giữa, trung gian
この資料では、中間について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ở giữa, trung gian.
しよう
sử dụng
この資料では、使用について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về sử dụng.
はっせい
phát sinh, xảy ra
この資料では、発生について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phát sinh, xảy ra.
しゅうごう
tập hợp, tập trung
この資料では、集合について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tập hợp, tập trung.
ほんき
sự nghiêm túc, thật lòng
この資料では、本気について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về sự nghiêm túc, thật lòng.
くみあわせる
kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp
Hán Việt: TỔ HỢP
白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
もちあげる
nhấc lên; tâng bốc / Nâng lên / Tâng bốc
Hán Việt: Trì Thượng
重い箱を二人で持ち上げて、机の上に置いた。
Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên và đặt lên bàn.
おいだす
đuổi ra, trục xuất / Đuổi ra ngoài
Hán Việt: TRUY XUẤT
店員は騒いでいた客を店から追い出した。
Nhân viên đã đuổi vị khách đang gây ồn ra khỏi cửa hàng.
わりこむ
chen vào, cắt ngang / Chen ngang
Hán Việt: Cắt
列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
ききなおす
hỏi/nghe lại, hỏi lại cho rõ / Hỏi lại, nghe lại
Hán Việt: VĂN TRỰC
よく聞こえなかったので、もう一度聞き直した。
Vì nghe không rõ nên tôi hỏi/nghe lại một lần nữa.
かきこむ
viết vào, điền vào / ghi vào
Hán Việt: THƯ NHẬP
申込書に名前と住所を書き込んだ。
Tôi điền tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.
かしだす
cho mượn, cho vay
Hán Việt: THẢI XUẤT
図書館では一人十冊まで本を貸し出している。
Thư viện cho mỗi người mượn tối đa mười quyển sách.
かいとう
câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Hán Việt: HỒI ĐÁP
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
ひっこむ
lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Hán Việt: DẪN NHẬP
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
ぎむ
Nghĩa vụ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
けんり
Quyền lợi
Hán Việt: QUYỀN LỢI
権利を主張する。
Đòi hỏi quyền lợi.
たちあがる
Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Hán Việt: LẬP THƯỢNG
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
そん
Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Hán Việt: TỔN
損をする。
Bị lỗ.
どうい
đồng ý
Hán Việt: đồng ý
彼は私の計画に同意した。
Anh ấy đã đồng ý với kế hoạch của tôi.
ばくはつ
nổ, phát nổ
Hán Việt: bạo phát
火薬(かやく)が爆発(ばくはつ)した。
Thuốc nổ phát nổ.
はいふ
Phân phối, phát hành
Hán Việt: Phối phú
本を配布(はいふ)します。
Phát sách.
しょうぶ
Thắng thua, cuộc thi đấu
Hán Việt: THẮNG PHỤ
勝負が決まる。
Thắng thua đã rõ.
とく
Có lời, có ích
Hán Việt: ĐẮC
早起きは三文の得。
Dậy sớm được lợi 3 xu.
かんしん
Quan tâm (với vấn đề xã hội)
Hán Việt: QUAN TÂM
政治に関心を持つ。
Quan tâm đến chính trị.
にちじょう
Thường ngày
Hán Việt: NHẬT THƯỜNG
日常の生活を楽しむ。
Tận hưởng cuộc sống thường ngày.
かいふく
Phục hồi
Hán Việt: HỒI PHỤC
景気が回復する。
Tình hình kinh tế phục hồi.
しゅくしょう
Thu nhỏ, cắt giảm
Hán Việt: SÚC TIỂU
工場の規模を縮小する。
Thu nhỏ quy mô của nhà máy.
とういつ
Thống nhất
Hán Việt: THỐNG NHẤT
チームの意見を統一する。
Thống nhất ý kiến của cả đội.
おもいなおす
Đổi ý, nghĩ lại
Hán Việt: TƯ TRỰC
行くのをやめようと思い直した。
Tôi đã nghĩ lại và quyết định không đi nữa.
かんがえなおす
Suy nghĩ lại
Hán Việt: KHẢO TRỰC
計画を考え直す。
Suy nghĩ lại về kế hoạch.
もちなおす
Cầm lại, hồi phục
Hán Việt: TRÌ TRỰC
病状が持ち直した。
Tình trạng bệnh đã hồi phục.
でなおす
Đến lại, làm lại từ đầu
Hán Việt: XUẤT TRỰC
彼が不在だったので、後日出直した。
Vì anh ấy không có nhà nên hôm sau tôi đã đến lại.
かけなおす
Gọi lại (điện thoại)
Hán Việt: TRỰC
後で電話をかけ直します。
Lát nữa tôi sẽ gọi lại.
てらしあわせる
Kiểm tra, đối chiếu
Hán Việt: CHIẾU HỢP
答えと照らし合わせて確認する。
Đối chiếu với đáp án để kiểm tra.
といあわせる
Hỏi thăm, liên hệ
Hán Việt: VẤN HỢP
詳細について電話で問い合わせる。
Liên hệ qua điện thoại để hỏi chi tiết.
もちあわせる
Mang theo sẵn
Hán Việt: TRÌ HỢP
あいにく名刺を持ち合わせておりません。
Rất tiếc là tôi không mang sẵn danh thiếp ở đây.
いあわせる
Tình cờ có mặt
Hán Việt: CƯ HỢP
事件の現場に居合わせた。
Tình cờ có mặt tại hiện trường vụ án.
かさねあわせる
Chồng lên nhau
Hán Việt: TRỌNG HỢP
二つの画像を重ね合わせる。
Chồng hai hình ảnh lên nhau.
つめあわせる
Đóng gói chung vào một chỗ
Hán Việt: CẬT HỢP
色々な種類のお菓子を詰め合わせる。
Đóng gói nhiều loại kẹo vào một hộp.
となりあわせる
Ở cạnh nhau, giáp ranh
Hán Việt: LÂN HỢP
新幹線で隣り合わせた人と話す。
Nói chuyện với người ngồi cạnh trên tàu Shinkansen.
さそいあわせる
Rủ nhau cùng làm
Hán Việt: DỤ HỢP
クラスメートを誘い合わせて映画に行く。
Rủ bạn cùng lớp đi xem phim.
もうしあわせる
Sắp xếp, thỏa thuận
Hán Việt: THÂN HỢP
待ち合わせの時間を申し合わせる。
Thỏa thuận thời gian hẹn gặp.
だしあう
Cùng đóng góp, chia sẻ chi phí
Hán Việt: XUẤT HỢP
お金を出し合ってプレゼントを買う。
Cùng góp tiền mua quà.
わけあう
Chia sẻ cho nhau
Hán Việt: PHÂN HỢP
一つのお菓子を兄弟で分け合う。
Anh em chia sẻ nhau một cái kẹo.
たすけあう
Giúp đỡ lẫn nhau
Hán Việt: TRỢ HỢP
困った時は助け合おう。
Khi gặp khó khăn hãy giúp đỡ lẫn nhau.
むかいあう
Đối diện nhau
Hán Việt: HƯỚNG HỢP
テーブルを挟んで向かい合う。
Ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.
かたりあう
Tâm sự, nói chuyện cùng nhau
Hán Việt: NGỮ HỢP
友人と夢を語り合う。
Cùng bạn bè tâm sự về ước mơ.
いいあう
Cãi cọ, tranh luận
Hán Việt: NGÔN HỢP
兄弟で言い合う。
Anh em cãi cọ nhau.
はなしあう
Thảo luận
Hán Việt: THOẠI HỢP
家族と将来について話し合う。
Thảo luận với gia đình về tương lai.
まきこむ
Bị cuốn vào, vướng vào (tai nạn, sự cố); kéo theo
Hán Việt: Quyến Nhập
彼は交通事故に巻き込まれて重傷を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy đã bị cuốn vào vụ tai nạn giao thông và bị thương nặng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
ていか
Suy giảm
Hán Việt: ĐÊ HẠ
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
ていし
Dừng lại, tạm ngừng, đình chỉ (hệ thống, dịch vụ, hoạt động)
Hán Việt: Đình chỉ
データベースの整合性チェックのため、一時的に全サービスを停止します。
Để kiểm tra tính nhất quán của cơ sở dữ liệu, chúng tôi sẽ tạm thời dừng tất cả các dịch vụ.
しゅちょう
Chủ trương, khẳng định
Hán Việt: CHỦ TRƯƠNG
自分の意見を強く主張する。
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến của bản thân.
くりあげる
Đẩy lên sớm, dời lên trước (lịch trình, thời gian)
Hán Việt: Sào thượng (Sào: quay, cuộn)
台風の影響で、出発時刻が1時間繰り上げられた。
Do ảnh hưởng của bão, giờ khởi hành đã bị đẩy lên sớm 1 tiếng.
もえあがる
Bùng cháy, bốc cháy (nghĩa đen); Bùng cháy, mãnh liệt (tình cảm, đam mê)
Hán Việt: Nhiên Thượng
彼との出会いで、私の恋心が一気に燃え上がった。
Gặp gỡ anh ấy đã khiến trái tim yêu của tớ bùng cháy mạnh mẽ.
さしこむ
Chen vào, lách vào (trong không gian hẹp); cắm vào; chiếu vào (ánh sáng). (Trong ngữ cảnh tàu điện, nghĩa chen lấn là chủ yếu)
Hán Việt: Sai Nhập / Cắm vào, xuyên vào
満員電車で、ようやく体を差し込むスペースを見つけた。
Trên chuyến tàu đông người, cuối cùng tôi cũng tìm thấy một khoảng trống để chen người vào.
うかびあがる
1. Nổi lên trên mặt nước. 2. Hiện rõ, lộ ra, được phơi bày (một vấn đề, sự thật, bí mật)
Hán Việt: Phù Thượng
調査の結果、新たな事実が次々と浮かび上がってきた。
Kết quả điều tra, hàng loạt sự thật mới đã lộ ra.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.