自分の意見を強く主張する。
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến của bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chủ trương, khẳng định
主張 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chủ trương, khẳng định.
Cách đọc là しゅちょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅちょう
Hán Việt: CHỦ TRƯƠNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
自分の意見を強く主張する。
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến của bản thân.
政府は、景気回復のための新たな政策を主張している。
Chính phủ đang khẳng định một chính sách mới nhằm phục hồi kinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.