視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Suy giảm
低下 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Suy giảm.
Cách đọc là ていか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていか
Hán Việt: ĐÊ HẠ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
不適切な設定変更により、システムの安定性が低下するリスクがあります。
Do thay đổi cài đặt không phù hợp, có nguy cơ ổn định của hệ thống bị suy giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.