低下
ていか
Nghĩa: Suy giảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
Ví dụ 2
不適切な設定変更により、システムの安定性が低下するリスクがあります。
Do thay đổi cài đặt không phù hợp, có nguy cơ ổn định của hệ thống bị suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていか
Nghĩa: Suy giảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
Ví dụ 2
不適切な設定変更により、システムの安定性が低下するリスクがあります。
Do thay đổi cài đặt không phù hợp, có nguy cơ ổn định của hệ thống bị suy giảm.
かいぜん
Nghĩa: Cải thiện
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
Ví dụ 2
顧客満足度を改善するために、サービス内容を見直しました。
Chúng tôi đã xem xét lại nội dung dịch vụ để cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.