だらしない
Lôi thôi, luộm thuộm, bừa bãi
だらしない格好。
Ăn mặc lôi thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 3
Học 50 mục của Unit 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
50 mục hiển thị
Lôi thôi, luộm thuộm, bừa bãi
だらしない格好。
Ăn mặc lôi thôi.
Vô liêm sỉ, trơ trẽn
ずうずうしい態度。
Thái độ trơ trẽn.
ごういんな
Ép buộc, cưỡng bức
Hán Việt: CƯỜNG DẪN
強引に誘う。
Mời mọc ép buộc.
Hấp tấp, cẩu thả, bộp chộp
そそっかしい人。
Người hấp tấp.
Dài dòng, lải nhải
あの人の話はくどい。
Câu chuyện của người đó thật dài dòng.
Ranh ma, gian xảo
ずるいやり方。
Cách làm gian xảo.
まずしい
Nghèo, bần cùng
Hán Việt: BẦN
貧しい生活。
Cuộc sống nghèo khó.
そうぞうしい
ồn ào, huyên náo
Hán Việt: TAO
この表現は、物事の様子を表すときに「騒々しい」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “騒々しい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
Đáng mừng, vui vẻ
めでたいニュース。
Tin tức đáng mừng.
Khó khăn, chật, gắt
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
あわただしい
Bận rộn, hối hả
Hán Việt: HOẢNG
慌ただしい一日。
Một ngày hối hả.
けわしい
Dốc, hiểm trở, khắt khe
Hán Việt: HIỂM
険しい山道。
Đường núi hiểm trở.
もうしわけない
Áy náy, xin lỗi
Hán Việt: THÂN DỊCH
遅れてしまって、申し訳ありません。
Tôi đến muộn, thành thật xin lỗi.
あんいな
Dễ dãi, hời hợt
Hán Việt: AN DỊCH
安易な考え。
Suy nghĩ dễ dãi.
きらくな
Thoải mái, nhàn hạ
Hán Việt: KHÍ LẠC
気楽な生活。
Cuộc sống nhàn hạ.
じゅうだいな
Trọng đại, nghiêm trọng
Hán Việt: TRỌNG ĐẠI
重大な発表。
Phát biểu trọng đại.
かじょうな
Vượt quá, thái quá
Hán Việt: QUÁ THẶNG
自信過剰。
Tự tin thái quá.
がんこな
Ngoan cố, bảo thủ
Hán Việt: NGOAN CỐ
頑固な老人。
Ông lão ngoan cố.
つよきな
Cứng rắn, kiên quyết
Hán Việt: CƯỜNG KHÍ
強気な発言。
Phát ngôn cứng rắn.
かってな
Ích kỷ, tự tiện
Hán Việt: THẮNG THỦ
勝手な行動は困る。
Hành động tự tiện thật phiền phức.
するどい
Sắc bén, nhạy bén
Hán Việt: NHUỆ
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
ゆるい
Lỏng lẻo
Hán Việt: HOÃN
靴が緩い。
Giày bị lỏng.
つらい
Cay đắng, đau khổ
Hán Việt: TÂN
辛い経験。
Kinh nghiệm cay đắng.
Bừa bãi, nhảm nhí
でたらめな答え。
Câu trả lời bừa bãi.
Vớ vẩn, ngớ ngẩn
ばかばかしい話。
Câu chuyện ngớ ngẩn.
Vô vị, nhàm chán
くだらない番組。
Chương trình nhàm chán.
Không thể tin được, vớ vẩn
とんでもない失敗をした。
Mắc một sai lầm không thể tin được.
なにげない
Tình cờ, vô tình
Hán Việt: HÀ KHÍ
何気ない一言。
Một lời nói vô tình.
おもいがけない
Không ngờ tới
Hán Việt: TƯ
思いがけないプレゼント。
Món quà không ngờ tới.
Ồn ào, lắm điều
外がうるさい。
Bên ngoài ồn ào quá.
じゃまな
Vướng víu, cản trở
Hán Việt: TÀ MA
荷物が邪魔だ。
Hành lý vướng víu quá.
けむい
Khói, ngạt khói
Hán Việt: YÊN
部屋が煙い。
Căn phòng ngạt khói.
めんどうくさい
Phiền phức, rắc rối
Hán Việt: DIỆN ĐẢO
手続きが面倒くさい。
Thủ tục thật phiền phức.
やむをえない
Bất đắc dĩ
Hán Việt: ĐẮC
やむを得ない事情。
Hoàn cảnh bất đắc dĩ.
きのどくな
Đáng thương
Hán Việt: KHÍ ĐỘC
彼には気の毒なことをした。
Tôi đã làm một việc đáng thương cho anh ấy.
Tội nghiệp
かわいそうな犬。
Con chó tội nghiệp.
こころぼそい
Cô đơn, bất an
Hán Việt: TÂM TẾ
一人暮らしは心細い。
Sống một mình thật bất an.
おさない
Trẻ con, ngây thơ
Hán Việt: ẤU
幼い子ども。
Đứa trẻ ngây thơ.
なつかしい
Hoài niệm, nhớ tiếc
Hán Việt: HOÀI
子どもの頃が懐かしい。
Nhớ lại thời thơ ấu.
こいしい
Nhớ nhung (người, quê hương)
Hán Việt: LUYẾN
国の家族が恋しい。
Nhớ gia đình ở quê nhà.
さいわいな
Hạnh phúc, may mắn
Hán Việt: HẠNH
幸いなことに怪我はなかった。
Thật may mắn là không bị thương.
しんこくな
Nghiêm trọng
Hán Việt: THÂM KHẮC
深刻な問題。
Vấn đề nghiêm trọng.
にぶい
Chậm chạp
Hán Việt: Độn
感覚が(かんかくが)鈍い(にぶい)。
Cảm giác nhạy bén bị cùn đi (chậm chạp).
Lì lợm / Đậm
しつこい味(あじ)。
Vị đậm (ngấy).
ありがたい
Biết ơn / Đáng quý
Hán Việt: Hữu Nạn
有難い(ありがたい)お言葉(おことば)。
Những lời nói đáng quý.
あらい
Thô bạo, mạnh bạo
Hán Việt: HOANG
波が荒い。
Sóng thô bạo.
にくい
Đáng ghét
Hán Việt: Tăng
彼(かれ)の才能(さいのう)が憎い(にくい)。
Đáng ghét cái tài năng của anh ta (Ghen tị).
おしい
Đáng tiếc
Hán Việt: TÍCH
1点差で負けて惜しい。
Thua sát nút 1 điểm thật đáng tiếc.
にくらしい
Đáng ghét
Hán Việt: TĂNG
憎らしい顔。
Khuôn mặt đáng ghét.
しかたがない
không còn cách nào khác
仕方ない印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng không còn cách nào khác.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.