普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bình thường
普段 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bình thường.
Cách đọc là ふだん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふだん
Hán Việt: Phổ Đoạn
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống bình thường.
彼は普段(ふだん)は物静(ものしず)かな人(ひと)だが、お酒(さけ)を飲(の)むと陽気(ようき)になる。
Anh ấy bình thường là người trầm tính, nhưng khi uống rượu thì trở nên vui vẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.