君(きみ)の意見(いけん)に同感(どうかん)だ。
Tôi đồng cảm với ý kiến của cậu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đồng cảm
同感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đồng cảm.
Cách đọc là どうかん.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうかん
Hán Việt: Đồng Cảm
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
君(きみ)の意見(いけん)に同感(どうかん)だ。
Tôi đồng cảm với ý kiến của cậu.
彼(かれ)の苦労(くろう)に同感(どうかん)し、何(なに)か手助(てだす)けできないかと思(おも)った。
Tôi đồng cảm với nỗi vất vả của anh ấy và đã nghĩ xem liệu có thể giúp đỡ gì không.
Từ gần nghĩa: 賛成 (さんせい), 共感 (きょうかん)
Từ trái nghĩa: 反対 (はんたい)
Liên quan: 意見 (いけん), 理解 (りかい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.