日本語(にほんご)を始めた(はじめた)きっかけはアニメだ。
Động cơ bắt đầu học tiếng Nhật là anime.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cơ hội / Động cơ
きっかけ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cơ hội / Động cơ.
Từ này được viết và đọc là きっかけ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっかけ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
日本語(にほんご)を始めた(はじめた)きっかけはアニメだ。
Động cơ bắt đầu học tiếng Nhật là anime.
その出来事(できごと)が彼(かれ)の人生(じんせい)を変える(かえる)きっかけとなった。
Sự kiện đó đã trở thành động lực để anh ấy thay đổi cuộc đời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.