卒業して十年後、彼と再び会うことができた。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, tôi đã có thể gặp lại anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lần nữa, một lần nữa
再び trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lần nữa, một lần nữa.
Cách đọc là ふたたび.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふたたび
Hán Việt: lại
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
卒業して十年後、彼と再び会うことができた。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, tôi đã có thể gặp lại anh ấy.
失敗したが、再び試験に挑戦するつもりだ。
Dù đã thất bại, tôi vẫn định thử sức kỳ thi một lần nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.