ふらふら、もう一度状況を確認した。
Choáng váng, tôi đã kiểm tra lại tình hình một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
choáng váng; lảo đảo
ふらふら trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là choáng váng; lảo đảo.
Từ này được viết và đọc là ふらふら.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふらふら
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
ふらふら、もう一度状況を確認した。
Choáng váng, tôi đã kiểm tra lại tình hình một lần nữa.
この場面では、ふらふらという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa choáng váng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.