オリンピックの開催地が東京に決定した。
Địa điểm tổ chức Olympic đã được quyết định là Tokyo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tổ chức (sự kiện, hội nghị, triển lãm)
開催 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tổ chức (sự kiện, hội nghị, triển lãm).
Cách đọc là かいさい.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいさい
Hán Việt: Khai thôi
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
オリンピックの開催地が東京に決定した。
Địa điểm tổ chức Olympic đã được quyết định là Tokyo.
政府は来月、国際環境サミットを開催する予定だ。
Chính phủ dự kiến tổ chức Hội nghị thượng đỉnh môi trường quốc tế vào tháng tới.
Từ gần nghĩa: 実施 (じっし - tiến hành), 挙行 (きょこう - tổ chức, long trọng hơn)
Từ trái nghĩa: 中止 (ちゅうし - hủy bỏ), 延期 (えんき - hoãn)
Liên quan: 会議 (かいぎ - hội nghị), イベント (sự kiện), 展示会 (てんじかい - triển lãm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.