校庭(こうてい)を一般(いっぱん)に開放(かいほう)する。
Mở cửa sân trường cho dân chúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mở cửa / Để mở
開放 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mở cửa / Để mở.
Cách đọc là かいほう.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいほう
Hán Việt: Khai Phóng
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
校庭(こうてい)を一般(いっぱん)に開放(かいほう)する。
Mở cửa sân trường cho dân chúng.
経済(けいざい)の開放(かいほう)が進(すす)み、外国(がいこく)からの投資(とうし)が増(ふ)えた。
Việc mở cửa nền kinh tế tiến triển, và đầu tư từ nước ngoài đã tăng lên.
Từ gần nghĩa: 公開 (こうかい)
Từ trái nghĩa: 閉鎖 (へいさ)
Liên quan: 自由 (じゆう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.