奴隷(どれい)を解放(かいほう)する。
Giải phóng nô lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giải phóng
解放 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giải phóng.
Cách đọc là かいほう.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいほう
Hán Việt: Giải Phóng
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
奴隷(どれい)を解放(かいほう)する。
Giải phóng nô lệ.
長年のプレッシャーから解放され、彼はようやく安堵の息をついた。
Được giải thoát khỏi áp lực kéo dài nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng thở phào nhẹ nhõm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.