土地(とち)を所有(しょゆう)している。
Đang sở hữu đất đai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sở hữu
所有 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sở hữu.
Cách đọc là しょゆう.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょゆう
Hán Việt: Sở Hữu
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
土地(とち)を所有(しょゆう)している。
Đang sở hữu đất đai.
彼の所有物はほとんどない。
Anh ấy hầu như không có tài sản sở hữu nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.