記者はその事件の真相を追っている。
Phóng viên đang theo dõi để tìm ra sự thật của vụ việc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đuổi theo; theo dõi, bám sát diễn biến
追う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đuổi theo; theo dõi, bám sát diễn biến.
Cách đọc là おう.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おう
Hán Việt: TRUY
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
記者はその事件の真相を追っている。
Phóng viên đang theo dõi để tìm ra sự thật của vụ việc đó.
ニュース番組は災害の最新情報を追って伝えた。
Chương trình tin tức đã bám sát và truyền tải thông tin mới nhất về thảm họa.
Từ gần nghĩa: 追いかける (おいかける), 追い詰める (おいつめる), 追求する (ついきゅうする)
Từ trái nghĩa: 逃げる (にげる - bỏ chạy), 逃す (のがす - bỏ lỡ)
Liên quan: 報道 (ほうどう), 記事 (きじ), 調査 (ちょうさ), 事件 (じけん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.