畑(はたけ)を荒らす(あらす)。
Phá hoại ruộng vườn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm loạn / Phá hoại
荒らす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm loạn / Phá hoại.
Cách đọc là あらす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらす
Hán Việt: Hoang
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
畑(はたけ)を荒らす(あらす)。
Phá hoại ruộng vườn.
泥棒が家に侵入し、家の中を荒らした。
Kẻ trộm đã đột nhập và lục lọi/phá phách trong nhà.
Từ gần nghĩa: 破壊する (はかいする - phá hoại)
Từ trái nghĩa: 守る (まもる - bảo vệ)
Liên quan: 荒れる (あれる - trở nên hoang tàn, bão tố), 荒廃 (こうはい - hoang phế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.